书斋剧 thư trai kịch Hán Việt: thư trai kịch Tổng quan Cấu tạo: 书 (thư) + 斋 (trai) + 剧 (kịch)Hán Việtthư trai kịchCấu tạo书 + 斋 + 剧 · thư + trai + kịch nghĩa thành phần: thư + trai + kịch