曹丘 tào khâu Hán Việt: tào khâu Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 丘 (khâu)Hán Việttào khâuCấu tạo曹 + 丘 · tào + khâu nghĩa thành phần: tào + khâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.複姓。如漢朝曹丘生。 2.介紹人、推薦人。漢代曹丘生到處讚揚季布的英勇,使季布享有盛名。故後作為薦引、稱揚者的代稱。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「羈旅之人,誰作曹丘者!」