曹主 cáo zhǔ · tào chủ Hán Việt: tào chủ · Pinyin: cáo zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 主 (chủ)Pinyincáo zhǔHán Việttào chủCấu tạo曹 + 主 · tào + chủ nghĩa thành phần: tào + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主人。财物或权力等的所有人; 谓机构的负责人或主持者。Tân Hoa Tự Điển 1.主人。财物或权力等的所有人。 2.谓机构的负责人或主持者。