曹仁 cáo rén · tào nhân Hán Việt: tào nhân · Pinyin: cáo rén Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 仁 (nhân)Pinyincáo rénHán Việttào nhânCấu tạo曹 + 仁 · tào + nhân nghĩa thành phần: tào + nhân