曹侶

cáo lǚ tào lữ

Hán Việt: tào lữ · Pinyin: cáo lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伙伴,同伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伙伴,同伴。