曹公 cáo gōng · tào công Hán Việt: tào công · Pinyin: cáo gōng Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 公 (công)Pinyincáo gōngHán Việttào côngCấu tạo曹 + 公 · tào + công nghĩa thành phần: tào + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉末曹操位至三公,人皆称曹公; 梅子的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉末曹操位至三公,人皆称曹公。 2.梅子的别称。