曹好 cáo hǎo · tào hảo Hán Việt: tào hảo · Pinyin: cáo hǎo Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 好 (hảo)Pinyincáo hǎoHán Việttào hảoCấu tạo曹 + 好 · tào + hảo nghĩa thành phần: tào + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人所爱好。Tân Hoa Tự Điển 1.众人所爱好。