曹幹

cáo gàn tào cán

Hán Việt: tào cán · Pinyin: cáo gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸曹的办事人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸曹的办事人员。