曹沈

cáo shěn tào trầm

Hán Việt: tào trầm · Pinyin: cáo shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曹植﹑沈约的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曹植﹑沈约的并称。