曹洞

cáo dòngtào đỗng

Hán Việt: tào đỗng · Pinyin: cáo dòng

Tổng quan

(雜名)曹洞宗之第一祖洞山,第二祖曰曹山。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"曹洞宗"。

Cấu tạo: 曹 (tào) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)曹洞宗之第一祖洞山,第二祖曰曹山。☸
  • Tần suất từ [bktd] tào động (雜名)曹洞宗之第一祖洞山,第二祖曰曹山。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"曹洞宗"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曹洞宗 · 曹洞五位 · 曹洞土民 · 曹丕 · 曹冲 · 曹县 · 曹参 · 曹山