曹爽 cáo shuǎng · tào sảng Hán Việt: tào sảng · Pinyin: cáo shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 爽 (sảng)Pinyincáo shuǎngHán Việttào sảngCấu tạo曹 + 爽 · tào + sảng nghĩa thành phần: tào + sảng