曹輩 cáo bèi · tào bối Hán Việt: tào bối · Pinyin: cáo bèi Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 輩 (bối)Pinyincáo bèiHán Việttào bốiCấu tạo曹 + 輩 · tào + bối nghĩa thành phần: tào + bối