曹長 cáo zhǎng · tào trường Hán Việt: tào trường · Pinyin: cáo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 長 (trường)Pinyincáo zhǎngHán Việttào trườngCấu tạo曹 + 長 · tào + trường nghĩa thành phần: tào + trường Nghĩa jaJMdict master sergeant|sergeant major (JSDF)