曼供

mạn cung

Hán Việt: mạn cung

Tổng quan

mạn cung (術語)曼陀羅供之略稱。☸

Cấu tạo: (mạn) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạn cung (術語)曼陀羅供之略稱。☸