曼供 mạn cung Hán Việt: mạn cung Tổng quan (術語)曼陀羅供之略稱。☸ Cấu tạo: 曼 (mạn) + 供 (cung)Hán Việtmạn cungCấu tạo曼 + 供 · mạn + cung nghĩa thành phần: mạn + cung Nghĩa ViệtCihui (術語)曼陀羅供之略稱。☸Tần suất từ [bktd] mạn cung (術語)曼陀羅供之略稱。☸ Từ liên quan Gần nghĩa供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天