曼興 màn xìng · mạn hưng Hán Việt: mạn hưng · Pinyin: màn xìng Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 興 (hưng)Pinyinmàn xìngHán Việtmạn hưngCấu tạo曼 + 興 · mạn + hưng nghĩa thành phần: mạn + hưng