曼嘯 màn xiào · mạn khiếu Hán Việt: mạn khiếu · Pinyin: màn xiào Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 嘯 (khiếu)Pinyinmàn xiàoHán Việtmạn khiếuCấu tạo曼 + 嘯 · mạn + khiếu nghĩa thành phần: mạn + khiếu