曼壽

màn shòu mạn thọ

Hán Việt: mạn thọ · Pinyin: màn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thọ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 延長壽命。《漢書.卷二二.禮樂志》:「德施大,世曼壽。」《宋史.卷一三七.樂志十二》:「嘉承天貺,曼壽無期。」

Eng

  • Cihui 曼壽 ànshòu n. longevity