曼帛 mạn bạch Hán Việt: mạn bạch Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 帛 (bạch)Hán Việtmạn bạchCấu tạo曼 + 帛 · mạn + bạch nghĩa thành phần: mạn + bạch