曼志 màn zhì · mạn chí Hán Việt: mạn chí · Pinyin: màn zhì Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 志 (chí)Pinyinmàn zhìHán Việtmạn chíCấu tạo曼 + 志 · mạn + chí nghĩa thành phần: mạn + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远大的志向。Tân Hoa Tự Điển 1.远大的志向。