曼暖

màn nuǎn mạn noãn

Hán Việt: mạn noãn · Pinyin: màn nuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (noãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕柔暖和。《文選.枚乘.七發》:「飲食則溫淳甘膬脭醲肥厚,衣裳則雜遝曼暖燂爍熱暑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻细暖和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻细暖和。