曼根 màn gēn · mạn căn Hán Việt: mạn căn · Pinyin: màn gēn Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 根 (căn)Pinyinmàn gēnHán Việtmạn cănCấu tạo曼 + 根 · mạn + căn nghĩa thành phần: mạn + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔓延的根,细根。Tân Hoa Tự Điển 1.蔓延的根,细根。