曼澤 màn zé · mạn trạch Hán Việt: mạn trạch · Pinyin: màn zé Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 澤 (trạch)Pinyinmàn zéHán Việtmạn trạchCấu tạo曼 + 澤 · mạn + trạch nghĩa thành phần: mạn + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豐潤美澤。《楚辭.屈原.大招》:「曼澤怡面,血氣盛只。」EngCihui 曼澤 ànzé v.p. gorgeous; resplendent