曼珠 mạn châu Hán Việt: mạn châu Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 珠 (châu)Hán Việtmạn châuCấu tạo曼 + 珠 · mạn + châu nghĩa thành phần: mạn + châu