曼睇 màn dì · mạn thê Hán Việt: mạn thê · Pinyin: màn dì Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 睇 (thê)Pinyinmàn dìHán Việtmạn thêCấu tạo曼 + 睇 · mạn + thê nghĩa thành phần: mạn + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含情流盼;媚视。Tân Hoa Tự Điển 1.含情流盼;媚视。