曼睩 Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 睩Cấu tạo曼 + 睩 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 睩,視。曼睩形容注視時美麗的樣子。《楚辭.宋玉.招魂》:「蛾眉曼睩,目騰光些。」