曼糜 mạn mi Hán Việt: mạn mi Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 糜 (mi)Hán Việtmạn miCấu tạo曼 + 糜 · mạn + mi nghĩa thành phần: mạn + mi Nghĩa EngCihui 曼糜 ànmí v.p. softly appealing