曼羡 mạn tiện Hán Việt: mạn tiện Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 羡 (tiện)Hán Việtmạn tiệnCấu tạo曼 + 羡 · mạn + tiện nghĩa thành phần: mạn + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盛大廣散。《漢書.卷五七.司馬相如傳下》:「大漢之德,逢涌原泉,沕潏曼羨,旁魄四塞,雲布霧散,上暢九垓,下泝八埏。」