曼胡

màn hú mạn hồ

Hán Việt: mạn hồ · Pinyin: màn hú

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长而无刃之戟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长而无刃之戟。