曼语 mạn ngữ Hán Việt: mạn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 语 (ngữ)Hán Việtmạn ngữCấu tạo曼 + 语 · mạn + ngữ nghĩa thành phần: mạn + ngữ