曼辭
mạn từ
Hán Việt: mạn từ · Pinyin: màn cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美饰之辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美饰之辞。
Eng
- Cihui 曼辭 màncí n. <wr.> magnificent words; ornate language
Hán Việt: mạn từ · Pinyin: màn cí