曼都

màn dōu mạn đô

Hán Việt: mạn đô · Pinyin: màn dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔媚。