曼長 màn zhǎng · mạn trường Hán Việt: mạn trường · Pinyin: màn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 長 (trường)Pinyinmàn zhǎngHán Việtmạn trườngCấu tạo曼 + 長 · mạn + trường nghĩa thành phần: mạn + trường