曼長 màn zhǎng · mạn trường Hán Việt: mạn trường · Pinyin: màn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 長 (trường)Pinyinmàn zhǎngHán Việtmạn trườngCấu tạo曼 + 長 · mạn + trường nghĩa thành phần: mạn + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹容长; 长;很长; 谓拉长﹐延长。Tân Hoa Tự Điển 1.犹容长。 2.长;很长。 3.谓拉长﹐延长。