曼鬋 mạn tiên Hán Việt: mạn tiên Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 鬋 (tiên)Hán Việtmạn tiênCấu tạo曼 + 鬋 · mạn + tiên nghĩa thành phần: mạn + tiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有光澤而下垂的鬢髮。形容美人的秀髮。《楚辭.宋玉.招魂》:「長髮曼鬋,豔陸離些。」