曾加 céng jiā · tằng gia Hán Việt: tằng gia · Pinyin: céng jiā Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 加 (gia)Pinyincéng jiāHán Việttằng giaCấu tạo曾 + 加 · tằng + gia nghĩa thành phần: tằng + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 层层相叠。Tân Hoa Tự Điển 1.层层相叠。