曾史

céng shǐ tằng sử

Hán Việt: tằng sử · Pinyin: céng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾参和史鳅的并称。古代视为仁与义的典型人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曾参和史鳅的并称。古代视为仁与义的典型人物。