曾坑

céng kēng tằng khanh

Hán Việt: tằng khanh · Pinyin: céng kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。在宋时福建建安北苑苏氏园的最高处。其地产茶,因亦以为茶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在宋时福建建安北苑苏氏园的最高处。其地产茶,因亦以为茶名。