曾城 céng chéng · tằng thành Hán Việt: tằng thành · Pinyin: céng chéng Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 城 (thành)Pinyincéng chéngHán Việttằng thànhCấu tạo曾 + 城 · tằng + thành nghĩa thành phần: tằng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的地名。亦泛指仙乡; 指高大的城阙。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的地名。亦泛指仙乡。 2.指高大的城阙。