曾巔 céng diān · tằng điên Hán Việt: tằng điên · Pinyin: céng diān Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 巔 (điên)Pinyincéng diānHán Việttằng điênCấu tạo曾 + 巔 · tằng + điên nghĩa thành phần: tằng + điên