曾巢

céng cháo tằng sào

Hán Việt: tằng sào · Pinyin: céng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集柴木以为巢。曾,通"檌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集柴木以为巢。曾,通"檌"。