曾曲 céng qū · tằng khúc Hán Việt: tằng khúc · Pinyin: céng qū Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 曲 (khúc)Pinyincéng qūHán Việttằng khúcCấu tạo曾 + 曲 · tằng + khúc nghĩa thành phần: tằng + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深隐之处。Tân Hoa Tự Điển 1.深隐之处。