曾標 céng biāo · tằng tiêu Hán Việt: tằng tiêu · Pinyin: céng biāo Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 標 (tiêu)Pinyincéng biāoHán Việttằng tiêuCấu tạo曾 + 標 · tằng + tiêu nghĩa thành phần: tằng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高标。比喻高尚的风姿。曾,通"层"。Tân Hoa Tự Điển 1.高标。比喻高尚的风姿。曾,通"层"。