曾潭 céng tán · tằng đàm Hán Việt: tằng đàm · Pinyin: céng tán Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 潭 (đàm)Pinyincéng tánHán Việttằng đàmCấu tạo曾 + 潭 · tằng + đàm nghĩa thành phần: tằng + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深渊。Tân Hoa Tự Điển 1.深渊。