曾繭

céng jiǎn tằng kiển

Hán Việt: tằng kiển · Pinyin: céng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手掌或脚掌上磨起的多层硬皮。俗称"老茧"。曾,通"层"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手掌或脚掌上磨起的多层硬皮。俗称"老茧"。曾,通"层"。