曾逝 céng shì · tằng thệ Hán Việt: tằng thệ · Pinyin: céng shì Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 逝 (thệ)Pinyincéng shìHán Việttằng thệCấu tạo曾 + 逝 · tằng + thệ nghĩa thành phần: tằng + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高飞。Tân Hoa Tự Điển 1.高飞。