曾門 céng mén · tằng môn Hán Việt: tằng môn · Pinyin: céng mén Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 門 (môn)Pinyincéng ménHán Việttằng mônCấu tạo曾 + 門 · tằng + môn nghĩa thành phần: tằng + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即曾祖。Tân Hoa Tự Điển 1.即曾祖。