曾閎

céng hóng tằng hoành

Hán Việt: tằng hoành · Pinyin: céng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大。曾,通"层"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大。曾,通"层"。