曾頰 céng jiá · tằng giáp Hán Việt: tằng giáp · Pinyin: céng jiá Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 頰 (giáp)Pinyincéng jiáHán Việttằng giápCấu tạo曾 + 頰 · tằng + giáp nghĩa thành phần: tằng + giáp