曾顏 céng yán · tằng nhan Hán Việt: tằng nhan · Pinyin: céng yán Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 顏 (nhan)Pinyincéng yánHán Việttằng nhanCấu tạo曾 + 顏 · tằng + nhan nghĩa thành phần: tằng + nhan