曾顛 céng diān · tằng điên Hán Việt: tằng điên · Pinyin: céng diān Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 顛 (điên)Pinyincéng diānHán Việttằng điênCấu tạo曾 + 顛 · tằng + điên nghĩa thành phần: tằng + điên